Tối ưu hệ thống cảng biển, tạo động lực giảm chi phí logistics
Hệ thống cảng biển ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu và kết nối chuỗi cung ứng của Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại quốc tế ngày càng cao, việc nâng cao hiệu quả khai thác cảng không chỉ nhằm tăng sản lượng hàng hóa mà còn hướng tới mục tiêu giảm chi phí logistics và gia tăng giá trị hàng hóa trong nước.

Thành phố Hồ Chí Minh cùng khu vực kinh tế phía Nam hiện sở hữu hệ thống cảng biển có khả năng kết nối trực tiếp với nhiều tuyến hàng hải quốc tế. Năm 2025, lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển tại khu vực đạt khoảng 351,6 triệu tấn, trong đó sản lượng container vượt 14 triệu TEU với 138 tuyến container quốc tế kết nối trực tiếp với các thị trường trên thế giới.
Tuy nhiên, chi phí logistics tại Việt Nam hiện vẫn ở mức tương đối cao, ước khoảng 16-17% GDP, trong khi mức trung bình trên thế giới vào khoảng 12%. Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, giá thành hàng hóa và sức cạnh tranh của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Để cải thiện tình hình, các doanh nghiệp cảng đang chuyển trọng tâm từ cạnh tranh bằng giá dịch vụ sang nâng cao năng suất khai thác, rút ngắn thời gian tàu chờ, tăng độ ổn định của lịch trình và cải thiện các dịch vụ hậu cảng. Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý cảng, số hóa quy trình và kết nối dữ liệu giữa các mắt xích trong chuỗi logistics cũng được xem là hướng đi quan trọng.
Song song với đó, việc phát triển hạ tầng giao thông kết nối cảng với các khu công nghiệp, trung tâm logistics và vùng sản xuất cũng có ý nghĩa lớn trong việc giảm chi phí vận chuyển. Tăng cường vận tải đường thủy nội địa, tối ưu hóa luồng hàng và hạn chế tình trạng phương tiện chạy rỗng có thể giúp nâng cao hiệu quả của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Một vấn đề khác được đặt ra là Việt Nam cần nâng cao tỷ trọng các dịch vụ có giá trị gia tăng thay vì chỉ tập trung vào hoạt động xếp dỡ và lưu kho. Hệ thống cảng biển trong tương lai cần được kết nối với công nghiệp, thương mại và các trung tâm logistics để hàng hóa có thể được thực hiện thêm các công đoạn như đóng gói, gia công, phân phối ngay tại khu vực cảng.
Mô hình khu thương mại tự do gắn với cảng biển đang được kỳ vọng tạo thêm không gian cho các hoạt động logistics và thương mại quốc tế. Việc kết hợp kho bãi hiện đại, trung tâm dữ liệu, nền tảng số cùng các công nghệ như AI, Big Data và Blockchain có thể góp phần rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và nâng cao khả năng theo dõi dòng hàng.
Về dài hạn, hiệu quả của hệ thống cảng biển không nên chỉ được đánh giá bằng sản lượng hàng hóa hay số lượng container thông qua cảng. Khả năng giảm chi phí logistics, nâng cao năng suất và giữ lại nhiều giá trị gia tăng hơn trong nước mới là những yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam.
Việc đồng bộ giữa cảng biển, hạ tầng giao thông, trung tâm logistics và các khu thương mại sẽ tạo nền tảng để Việt Nam khai thác tốt hơn lợi thế về vị trí địa lý và mạng lưới hàng hải, đồng thời nâng cao vai trò của logistics trong chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế.
