ASEAN và cuộc đua xây dựng chuỗi cung ứng bền vững
Báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2023) chỉ ra rằng 75% các công ty lớn đang chủ động tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhằm tăng tính linh hoạt và giảm sự phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất. Những yếu tố như môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cùng với số hóa và khả năng tự chủ chiến lược, đang dần trở thành tiêu chí đánh giá chính cho một chuỗi cung ứng hiện đại.
Trong bức tranh chuyển động ấy, ASEAN nổi lên như một “trạm trung chuyển chiến lược” giữa hai đại dương – Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương – nơi mà những tuyến vận tải biển huyết mạch như Eo biển Malacca đóng vai trò cốt lõi với hơn 30% lượng hàng hóa toàn cầu đi qua mỗi năm. Đây chính là đòn bẩy địa chính trị và địa kinh tế giúp ASEAN phát triển các trung tâm sản xuất và logistics có khả năng kết nối toàn cầu.
Với dân số hơn 680 triệu người – trong đó trên 60% đang ở độ tuổi lao động vàng – cùng với chính sách mở cửa thương mại và các hiệp định như RCEP, ASEAN không chỉ là “địa điểm” mà còn là “động lực” hấp dẫn dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Malaysia đang từng bước trở thành những mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành thực tế, ASEAN cần mạnh tay đầu tư vào cơ sở hạ tầng xuyên biên giới – từ đường sắt cao tốc, hành lang kinh tế Đông – Tây, đến hệ thống cảng biển thông minh. Những trung tâm logistics như Cái Mép (Việt Nam), Laem Chabang (Thái Lan) và Tanjung Pelepas (Malaysia) sẽ trở thành các điểm kết nối trọng yếu cho thương mại nội khối và quốc tế.
Một hệ sinh thái số chung cho toàn khu vực ASEAN cũng là điều kiện không thể thiếu, giúp doanh nghiệp – đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ – có thể quản lý dữ liệu sản xuất, truy xuất nguồn gốc và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Những công nghệ như blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) chính là chìa khóa để đảm bảo sự minh bạch, hiệu quả và đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu về ESG cũng như truy xuất nguồn gốc hàng hóa.
Song song đó, ASEAN cần thúc đẩy thương mại nội khối thông qua việc đơn giản hóa thủ tục hải quan, đồng bộ hóa tiêu chuẩn kỹ thuật, số hóa chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O form D), và hài hòa hóa mã HS. Theo Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB, 2024), thương mại nội khối của ASEAN hiện chỉ chiếm khoảng 23% tổng kim ngạch – một con số còn khá khiêm tốn so với mức trên 60% của Liên minh châu Âu.
Để nâng cao sức hút FDI, ASEAN cần hướng đến chiến lược thu hút “FDI chất lượng cao” – tức là không chỉ lấy vốn, mà còn đòi hỏi cam kết chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, và xây dựng công nghiệp phụ trợ. Một Quỹ Đầu tư chung “Made in ASEAN” do các nước thành viên đồng tài trợ có thể là cú hích quan trọng để hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cũng như phát triển các cụm công nghiệp liên quốc gia.
Không chỉ dừng lại ở kinh tế, ASEAN cũng cần xây dựng một khung pháp lý chung về an ninh chuỗi cung ứng, dữ liệu và bảo vệ người tiêu dùng. Việc tăng cường phối hợp trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển (R&D) giữa các trung tâm đổi mới như Singapore, Kuala Lumpur và TP.HCM sẽ tạo ra một hệ sinh thái sáng tạo có sức bật lớn cho toàn khu vực.
Toàn cầu hóa đang bước vào một giai đoạn mới – nơi tính linh hoạt, bền vững và công nghệ giữ vai trò trung tâm. ASEAN, nếu biết nắm bắt thời cơ để đẩy mạnh hội nhập kinh tế và đổi mới mô hình phát triển, hoàn toàn có thể vươn lên trở thành một cực sản xuất và tiêu dùng chiến lược trong chuỗi giá trị toàn cầu. Như lời trong “Chiến lược phát triển ASEAN đến năm 2025” từng nhấn mạnh: “ASEAN cần đẩy mạnh hội nhập kinh tế và nâng cao khả năng thích ứng để đối phó với các thách thức đa chiều. Việc tiếp tục theo lối mòn cũ sẽ không còn phù hợp với một khu vực năng động như hiện nay.”

